public health
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
public health
Ví dụ
▶
⏹
Public health prevents disease.
Bản dịch
▶
⏹
中文
公共卫生
English
public health
返回首页