incline

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

傾く

例文

I incline to agree.

多言語翻訳

中文倾向
Englishincline
Españolinclinación
日本語傾く
한국어기울다
Tiếng Việtnghiêng
ไทยโน้มเอียง
Русскийсклонность