incidence

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

発生率

例文

The incidence of flu rose.

多言語翻訳

中文发生率
Englishincidence
Españolincidencia
日本語発生率
한국어발생률
Tiếng ViệtTỷ lệ mắc
ไทยอุบัติการณ์
Русскийчастота возникновения