impose
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
課す
例文
▶
⏹
Don't impose your views.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
强加
English
impose
Español
imponer
日本語
課す
한국어
부과하다
Tiếng Việt
áp đặt
ไทย
บังคับให้ยอมรับ
Русский
навязывать
返回首页