experience
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
experience
Ví dụ
▶
⏹
He has lab experience.
Bản dịch
▶
⏹
中文
经验
English
experience
返回首页