hypothesis
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
giả thuyết
Ví dụ
▶
⏹
Test the hypothesis.
Bản dịch
▶
⏹
中文
假设
English
hypothesis
Español
hipótesis
日本語
仮説
한국어
가설
Tiếng Việt
giả thuyết
ไทย
สมมติฐาน
Русский
гипотеза
返回首页