adopt
verb
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
adopt
예문
▶
⏹
Adopt a new approach.
다국어 번역
▶
⏹
中文
采用
English
adopt
返回首页