hierarchy

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

等级制度

例句

The hierarchy is clear.

多语言翻译

中文等级制度
Englishhierarchy
Españoljerarquía
日本語階層制度
한국어위계질서
Tiếng Việthệ thống phân cấp
ไทยลำดับชั้น
Русскийиерархия