Chicago style
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Chicago style
Ví dụ
▶
⏹
Chicago style is common in history.
Bản dịch
▶
⏹
中文
芝加哥格式
English
Chicago style
返回首页