open access
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
open access
Ví dụ
▶
⏹
The article is open access.
Bản dịch
▶
⏹
中文
开放获取
English
open access
返回首页