goal
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ゴール
例文
▶
⏹
Set a clear goal.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
目标
English
goal
Español
meta
日本語
ゴール
한국어
골
Tiếng Việt
Mục tiêu
ไทย
เป้าหมาย
Русский
цель
返回首页