dormitory life

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dormitory life

Ví dụ

Dormitory life can be noisy but fun.

Bản dịch

中文宿舍生活
Englishdormitory life