function

noun/verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ฟังก์ชัน

ตัวอย่าง

This button has a function.

คำแปล

中文功能;运作
Englishfunction
Españolfunción
日本語機能;機能する
한국어기능; 작동
Tiếng Việtchức năng
ไทยฟังก์ชัน
Русскийфункция