framework

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Khung

Ví dụ

Build a framework.

Bản dịch

中文框架
Englishframework
Españolmarco
日本語フレームワーク
한국어프레임워크
Tiếng ViệtKhung
ไทยเฟรมเวิร์ก
Русскийкаркас