foundation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nền tảng

Ví dụ

Trust is the foundation.

Bản dịch

中文基础
Englishfoundation
Españolfundación
日本語基礎
한국어기초
Tiếng Việtnền tảng
ไทยรากฐาน
Русскийфундамент