formula

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

공식

예문

Memorize the formula.

다국어 번역

中文公式
Englishformula
Españolfórmula
日本語公式
한국어공식
Tiếng Việtcông thức
ไทยสูตร
Русскийформула