cost
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
cost
ตัวอย่าง
▶
⏹
The cost of books is high.
คำแปล
▶
⏹
中文
成本
English
cost
返回首页