focus
noun/verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
โฟกัส
ตัวอย่าง
▶
⏹
Focus on the task.
คำแปล
▶
⏹
中文
焦点;集中
English
focus
Español
foco; concentrarse
日本語
フォーカス
한국어
초점
Tiếng Việt
tiêu điểm; tập trung
ไทย
โฟกัส
Русский
фокус
返回首页