volatile
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
volatile
Ví dụ
▶
⏹
The market is volatile.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不稳定的
English
volatile
返回首页