finance

noun/verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

金融;资助

例句

Finance the project.

多语言翻译

中文金融;资助
Englishfinance
Españolfinanzas
日本語金融
한국어금융
Tiếng ViệtTài chính
ไทยการเงิน
Русскийфинансы