feedback

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phản hồi

Ví dụ

Give me feedback.

Bản dịch

中文反馈
Englishfeedback
EspañolRetroalimentación
日本語フィードバック
한국어피드백
Tiếng ViệtPhản hồi
ไทยข้อเสนอแนะ
РусскийОбратная связь