facilitate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thúc đẩy

Ví dụ

Technology facilitates learning.

Bản dịch

中文促进
Englishfacilitate
Españolfacilitar
日本語促進する
한국어촉진하다
Tiếng Việtthúc đẩy
ไทยอำนวยความสะดวก
Русскийспособствовать