resistance
n
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
resistance
Ví dụ
▶
⏹
The plant shows resistance to drought.
Bản dịch
▶
⏹
中文
抵抗
English
resistance
返回首页