export

verb/noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

出口

例句

They export goods.

多语言翻译

中文出口
Englishexport
Españolexportación
日本語輸出
한국어수출
Tiếng Việtxuất khẩu
ไทยการส่งออก
Русскийэкспорт