react
verb
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
react
ตัวอย่าง
▶
⏹
The metal reacts with acid.
คำแปล
▶
⏹
中文
反应,起反应
English
react
返回首页