rate
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
比率,速度
例句
▶
⏹
The rate of growth has slowed.
多语言翻译
▶
⏹
中文
比率,速度
English
rate
返回首页