explicit
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rõ ràng
Ví dụ
▶
⏹
Give explicit instructions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
明确的
English
explicit
Español
explícito
日本語
明示的
한국어
명확한
Tiếng Việt
rõ ràng
ไทย
ชัดเจน
Русский
явный
返回首页