expert

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chuyên gia

Ví dụ

She is an expert in law.

Bản dịch

中文专家
Englishexpert
Españolexperto
日本語専門家
한국어전문가
Tiếng Việtchuyên gia
ไทยผู้เชี่ยวชาญ
Русскийэксперт