exhibit

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

展示

例句

The museum exhibits art.

多语言翻译

中文展示
Englishexhibit
Españolexhibir
日本語展示(てんじ)
한국어전시하다
Tiếng Việttrưng bày
ไทยจัดแสดง
Русскийэкспонат