deficiency
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
缺乏,不足
例句
▶
⏹
Vitamin deficiency causes health issues.
多语言翻译
▶
⏹
中文
缺乏,不足
English
deficiency
返回首页