concentrate
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
集中,浓缩
例句
▶
⏹
The solution concentrates the minerals.
多语言翻译
▶
⏹
中文
集中,浓缩
English
concentrate
返回首页