alter
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
alter
Ví dụ
▶
⏹
Climate change can alter migration patterns.
Bản dịch
▶
⏹
中文
改变,修改
English
alter
返回首页