jet lag
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
jet lag
Ví dụ
▶
⏹
Jet lag made me tired.
Bản dịch
▶
⏹
中文
时差
English
jet lag
返回首页