nap
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
nap
예문
▶
⏹
I took a nap after class.
다국어 번역
▶
⏹
中文
小睡
English
nap
返回首页