study break
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
study break
Ví dụ
▶
⏹
Take a study break every hour.
Bản dịch
▶
⏹
中文
学习休息
English
study break
返回首页