security guard
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
保安
例句
▶
⏹
The security guard checked my ID.
多语言翻译
▶
⏹
中文
保安
English
security guard
返回首页