incentive

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

激励

例句

Bonuses are an incentive.

多语言翻译

中文激励
Englishincentive
Españolincentivo
日本語インセンティブ
한국어인센티브
Tiếng Việtđộng lực
ไทยแรงจูงใจ
Русскийстимул