courtyard
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
courtyard
Ví dụ
▶
⏹
We ate lunch in the courtyard.
Bản dịch
▶
⏹
中文
庭院
English
courtyard
返回首页