concert hall
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
concert hall
ตัวอย่าง
▶
⏹
The concert hall hosts classical music.
คำแปล
▶
⏹
中文
音乐厅
English
concert hall
返回首页