evacuation plan

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

evacuation plan

Ví dụ

Know the evacuation plan for the building.

Bản dịch

中文疏散计划
Englishevacuation plan