gymnasium
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
gymnasium
Ví dụ
▶
⏹
The gymnasium is used for basketball.
Bản dịch
▶
⏹
中文
体育馆
English
gymnasium
返回首页