track
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
track
Ví dụ
▶
⏹
I run on the track every morning.
Bản dịch
▶
⏹
中文
跑道
English
track
返回首页