estimate
verb/noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
見積もり
例文
▶
⏹
Estimate the cost.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
估计
English
estimate
Español
estimar
日本語
見積もり
한국어
추정하다
Tiếng Việt
ước tính
ไทย
ประมาณการ
Русский
оценка
返回首页