estimate

verb/noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

見積もり

例文

Estimate the cost.

多言語翻訳

中文估计
Englishestimate
Españolestimar
日本語見積もり
한국어추정하다
Tiếng Việtước tính
ไทยประมาณการ
Русскийоценка