late policy
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
late policy
Ví dụ
▶
⏹
The late policy deducts points.
Bản dịch
▶
⏹
中文
迟到政策
English
late policy
返回首页