syllabus quiz

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

syllabus quiz

Ví dụ

We took a syllabus quiz on the first day.

Bản dịch

中文大纲测验
Englishsyllabus quiz