laundry

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

laundry

Ví dụ

The laundry room is in the basement.

Bản dịch

中文洗衣房
Englishlaundry