admit
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
admit
Ví dụ
▶
⏹
The university admitted 500 students.
Bản dịch
▶
⏹
中文
录取
English
admit
返回首页