enforce

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

집행하다

예문

Enforce the law.

다국어 번역

中文执行
Englishenforce
Españolaplicar
日本語執行
한국어집행하다
Tiếng ViệtThi hành
ไทยบังคับใช้
Русскийисполнять