quad
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
四方院
例句
▶
⏹
Students relax on the quad.
多语言翻译
▶
⏹
中文
四方院
English
quad
返回首页