encounter

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

gặp phải

Ví dụ

We encountered problems.

Bản dịch

中文遇到
Englishencounter
Españolencontrar
日本語遭遇(そうぐう)
한국어만나다
Tiếng Việtgặp phải
ไทยพบ
Русскийвстреча